Arigatou là gì? Ý nghĩa và cách dùng của từ “Arigatou” trong tiếng Nhật

Arigatou là gì?  Ý nghĩa của từ

Khi xem những bộ phim hoạt hình Nhật Bản, chúng ta thường bắt gặp từ “Arigatou” và nụ cười biết ơn của nhân vật. Những bạn đã từng học tiếng Nhật hoặc có thể chưa biết những từ vựng cơ bản này. Vậy nó có nghĩa là gì, nguồn gốc là gì? Làm thế nào để viết? Bạn có biết rằng “Arigatou” có nhiều cách nói khác nhau tùy thuộc vào tình huống và khu vực địa phương? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết này.

Arigato nghĩa là gì?

Arigato nghĩa là gì?

“Arigatou” trong tiếng Nhật có nghĩa là “cảm ơn”, bắt nguồn từ Phật giáo, thể hiện lòng biết ơn và niềm vui của Đức Phật khi chúng sinh ra đời.

Từ “有難い” (Arigatai = biết ơn) được hình thành từ chữ kanji “有る” (aru = vâng) và “正とる” (muzukashii = khó khăn). Từ này có nghĩa là “để có được một thứ, một thứ gì đó thực sự khó khăn, rắc rối”, sau đó được đọc là “有難う” (Arigatou = cảm ơn), để bày tỏ lòng biết ơn của con người.

Cách viết từ điển Arigatou

Cách viết từ điển Arigatou

Cách sử dụng từ điển Arigatou

Cách sử dụng từ điển Arigatou

“Arigatou” có hai cách sử dụng chính: dạng ngắn gọn đơn giản và dạng dài lịch sự. Dạng rút gọn là “Arigatou / ありがが” và dạng dài là “Arigatou gozaimasu / ありりがと”, hoặc “いいとととがとととととととと).

Xem thêm :   Hướng Dẫn Cách Tạo File Excel Tính Tiền Thưởng Tết 2019

1. Cách dùng thể rút gọn

Thông thường, dạng rút gọn “Arigatou” thường được dùng cho bạn bè, người thân có mối quan hệ thân thiết.

2. Cách dùng thể dài

/Arigatou Gozaimasu

  • Tương tự như các kính ngữ cuối câu trong tiếng Nhật như ~masu/~mashita (〜ます/〜ました), hoặc ~desu/~deshita (〜です/〜でした), câu cảm ơn “Arigatou” Gozaim có nhiều ý nghĩa lịch sự hơn “Arigatou”. Không chỉ trong cuộc sống hàng ngày, từ điển còn được dùng để bày tỏ lòng biết ơn đối với cấp trên hoặc khách hàng trong công việc.

Bạn cũng có thể sử dụng nó khi bạn muốn nhấn mạnh lòng biết ơn của mình. Ví dụ, khi chúng ta đi dự một buổi lễ hay một cuộc họp nào đó, chúng ta sẽ nghe người dẫn chương trình nói “Honjitsu ha goraijo itadaki, arigatou gozaimasu (Cảm ơn tất cả các bạn đã đến buổi lễ ngày hôm nay)”. Câu nói thể hiện lòng biết ơn của chủ nhà vì mọi người đã dành thời gian đến dự buổi lễ.

/ Arigatou Gozaimashita

  • Câu nói “Arigatou Gozaimashita” có cùng nghĩa với “Arigatou Gozaimasu”, nhưng cách sử dụng thì hơi khác một chút. “Arigatou Gozaimashita” mang ý nghĩa bày tỏ lòng biết ơn đối với quá khứ.

  • Ngoài ra, “Arigatou Gozaimashita” còn mang ý nghĩa thể hiện mối quan hệ giữa hai người. Nếu bạn muốn duy trì mối quan hệ với đối phương thì nên dùng “Arigatou Gozaimasu” sẽ tốt hơn. Vì người Nhật thường có câu nói “Ima made arigatou gozaimashita (Thank you for this time)” để thể hiện ý nghĩa cảm ơn trước khi chia tay.

Cống hiến cho “Arigatou”

Danh dự

Trong tiếng Nhật, có rất nhiều kính ngữ để bày tỏ lòng biết ơn:

1./ Makoto ni arigatou gozaimasu

Nếu bạn thêm từ “Makoto ni (Trân trọng)” trước câu cảm ơn, bạn có thể thể hiện sự lịch sự và tôn trọng hơn. “Trân trọng” có nghĩa tương tự như “thực sự, rất nhiều”, vì vậy nó thường được sử dụng trong thư từ kinh doanh.

Xem thêm :   522 là gì? 522 là gì trong tình yêu? 522 nghĩa là gì trong tiếng Trung

2. /Doumo arigatou gozaimasu

Đây là một câu nói thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày. Từ “Doumo” ở đầu câu có nghĩa là “rất nhiều”.

3. /Orei mōshi agemasu

Một cách thể hiện lòng biết ơn trân trọng khác là “Orei mōshi agemasu”. Nhưng cách nói này khá trang trọng nên thường chỉ dùng với khách hàng hoặc cấp trên.

4./ Kansha itashimasu

Từ ~itasu ở cuối câu thể hiện sự khiêm tốn và mẫu câu thể hiện sự biết ơn một cách trực tiếp, vì vậy nó cũng thường được sử dụng trong thư từ kinh doanh. Nếu muốn bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc hơn nữa, chúng ta có thể sử dụng “Kasanete kansha itashimasu (第京て感謝した)” hoặc “Aratamete kansha itashimasu (改要感蟝まい).

5. /Osoreirimasu

“Osoreirimasu” không chỉ tôn trọng người khác mà còn bày tỏ lòng biết ơn. Chúng ta cũng có thể kết hợp các từ trong câu “Gohairyo itadaki, osoreirimasu (Cảm ơn vì đã lo lắng cho tôi)” khi sử dụng. Cách nói thể hiện sự tôn trọng và khiêm tốn nên thường được dùng khi giao tiếp với cấp trên.

Cách nói “Arigatou” theo phương ngữ địa phương

Ở Nhật, tùy từng khu vực mà cách nói “Arigatou” cũng sẽ khác nhau.

quận nhật bản Cách nói theo phương ngữ (bảng chữ Hiragana) quy ước đọc
Kosakata Umum Cảm ơn Arigatou
Hokkaidō Cảm ơn Arigatou
aomori / Arigatou gosu / Meyaguda
Akita ありがとさん Arigato san
Iwate Cảm ơn Arigatou gansu
Yamagata , Mokke, Arigatou-san
Miyagi Cảm ơn Arigatou gasu
Fukushima , Taihen, Bán Moratte
nagano Cảm ơn Arigatou gozansu
Aichi , Arigatou san, Ooki ni
Gif きのどく うたて うたてー Bến tàu Ki no, Utah-
Niigata ごちそう さま です Gochisou-sama desu
Toyama ごちそうさまききのどく Gochisou-sama, Ki no doku
Ishikawa きのどく、した Ki no doku, Youshita
Phúc Kiến おおきにききのどく Ookini, Ki no doku
Osaka おおきに Nhìn chúng tôi đây
hyogo おおき にありがおお おありがおお Ooki ni, Arigatou omasu
tottori だんだん、ようこそ Đan đàn, Yukoso
Okayama Cảm ơn Arigatou gozansu
Xem thêm :   LMHT: Đâu là vị trí được trả lương cao nhất cho tuyển thủ chuyên nghiệp?
Hi-rô-si-ma Cảm ơn arigatou arimasu
Yamaguchi たえがとうまでます taegatou gozaimasu
Tokushima & Kochi たまかる Tamaru có
Ehime & Shimane だんだん đàn đúm
nagasaki Cảm ơn Arigatou gozasu
câu chuyện おおきに Nhìn chúng tôi đây
Miyazaki おおきに、だんだんかたじけない Ooki ni, Dan dan, Katajikenai
Kumamoto だんだん 、 ちょうじょう Đan đàn, Choujou
Kagoshima Cảm ơn Arigatou gowasu
Okinawa にへーでーびる Nihe-de-biru
Miyakojima たんてぃがたんてぃ Tandiga tandi

Những cách bày tỏ lòng biết ơn khác ngoài từ “Arigatou”

Khi bày tỏ lòng biết ơn, ngoài “Arigatou” chúng ta còn có thể dùng từ “Doumo (どうも)” hoặc “Sumimasen (すみません = Tôi xin lỗi)” tùy theo từng trường hợp. Nghe thì có vẻ tội lỗi, nhưng thực ra là chân thành.

Dưới đây là một số cách để bày tỏ lòng biết ơn bên cạnh từ “Arigatou”.

  • / Totemo ureshiku omoimasu
  • / Kokoro yori kansha itashimasu
  • / Kangeki itashimashita
  • / Kansha no kotoba mo gozaimasen
  • / Miniamaru o kotoba desu

Cách trả lời từ “Arigatou”

Làm thế nào để trả lời từ

Trong cuộc sống hàng ngày, khi ai đó nói cảm ơn bằng tiếng Nhật, chúng ta nên đáp lại bằng “Iie, douitashimashite (Không có gì)”. Nhưng bạn có biết rằng cách diễn đạt này sẽ không phù hợp trong nhiều tình huống thực tế không?

Dưới đây là một số cách diễn đạt dễ sử dụng khi bạn muốn đáp lại “Arigatou” của người khác.

Khi đối phương là đồng nghiệp, cấp trên hoặc người bạn mới gặp lần đầu

  • 「どういたしまてて」/Dou itashimashite
  • 「恋る入ります」/Osoreirimasu
  • 「恐縮です」/Kyōshukudesu
  • 「とんてもでめませます。おましててててうれしいです」/Tondemo gozaimasen, o yaku ni tateba
  • 「とんて あるきでで」/ Tondemo nai desu
  • 「でんこそそ、お役にたてて、うれしいです」/ Kochira koso, oyakuni tatete, ureshiidesu
  • 「でんこそそりますります」/ Kochira koso, arigatou gozaimasu
  • 「おしましてててましい」/ O yaku ni tatete, ureshii desu
  • 「いえ、いえ・・」/ Ý tôi là, ý tôi là.
  • 「いえ、どういたしまてて」/ Tức là Douitashimashite

Khi đối phương là bạn bè, người thân

  • 「またまたまたたららをすね」/ Mata nani ka attara itte ne
  • 「またまたさたたら遠慮くれななきね」/ Mata nani ka attara enryonaku kiite ne
  • 「気しないでいいよ」/ Ki ni shinaide ii yo
  • 「頑張れよ」!/ Gambare yo!
  • 「またまします乗るよ!」/ Mata Soudan noru yo
  • 「こんどおごれよ!」/ Kondo ogore yo!
  • 「その言葉忘生んなっ」/ Sono kotoba wasurenna!
  • 「おりまこは知らん」/ Sonna koto wa shiran!

By ChaoLua TV

ChaoLua TV - website xem trực tiếp bóng đá hôm nay miễn phí, full HD, không quảng cáo. Sôi động cùng hàng loạt bình luận viên nổi tiếng, trực tiếp các giải bóng đá hàng đầu thế giới.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *